HSK 4 · 3.0Bổ ngữTuần 4
Bổ ngữ khả năng V得了/V不了
可能补语“得了/不了”
Công thức
Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)
📖 Lý thuyết
V + 得了 (de liǎo) / V + 不了 (bu liǎo) — làm nổi / không làm nổi. ⚠️ 了 ở đây đọc là liǎo, KHÔNG phải le.
- 这么多菜,我吃不了。(Nhiều món thế này tôi ăn không hết.)
- 明天我去不了,有事。(Mai tôi không đi được, có việc.)
- 这些东西你拿得了吗?(Mấy thứ này bạn cầm nổi không?)
Hai nghĩa: 1. Không đủ khả năng/sức: 吃不了、拿不了、做不了 2. Không thể thực hiện được vì lý do khách quan: 去不了、来不了 Phân biệt với 不能:
- 我明天不能去。= Không được phép/không tiện đi (chủ quan, quy định).
- 我明天去不了。= Không đi được (có việc, khách quan cản trở).
Phân biệt với 不会:
- 我不会游泳。= Không biết bơi (chưa học).
- 我今天游不了泳。= Hôm nay không bơi được (bị cảm chẳng hạn).
Cụm cố định liên quan: 来得及 / 来不及 (kịp / không kịp)
- 现在去还来得及。(Bây giờ đi vẫn kịp.)
💬 Ví dụ mẫu
这么多菜,我们吃不了。
Zhème duō cài, wǒmen chī bu liǎo.
Nhiều món thế này chúng ta ăn không hết.
了 đọc liǎo
对不起,明天我去不了。
Duìbuqǐ, míngtiān wǒ qù bu liǎo.
Xin lỗi, mai tôi không đi được.
Có lý do khách quan
这个箱子太重,我拿不了。
Zhège xiāngzi tài zhòng, wǒ ná bu liǎo.
Cái vali này nặng quá, tôi xách không nổi.
现在出发还来得及。
Xiànzài chūfā hái láidejí.
Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp.
来得及 = kịp