Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 5
HSK 4 · 3.0Bổ ngữTuần 5

Bổ ngữ trình độ nâng cao: …得不得了 / …死了 / …得很

程度补语2
Công thức
Tính từ/Động từ tâm lý + 得不得了 / 死了 / 极了 / 得要命

📖 Lý thuyết

HSK 4 mở rộng bổ ngữ trình độ:

  • …得不得了 (de bùdéliǎo) — vô cùng, hết sức: 高兴得不得了、忙得不得了
  • …死了 — chết đi được (khẩu ngữ mạnh): 累死了、饿死了、气死了
  • …极了 — cực kỳ: 好极了、漂亮极了
  • …得多 — hơn nhiều (trong so sánh): 今天比昨天冷得多。
  • …多了 — hơn nhiều: 他的汉语比我好多了。

Dùng với động từ tâm lý:

  • 想 (nhớ), 喜欢, 高兴, 生气, 担心 đều dùng được:
  • 我想家想得不得了。(Tôi nhớ nhà kinh khủng.)

⚠️ Lưu ý phân biệt trong so sánh:

  • 今天比昨天冷一点儿。= lạnh hơn một chút
  • 今天比昨天冷得多 / 冷多了。= lạnh hơn nhiều

⚠️ Không dùng bổ ngữ trình độ trong câu phủ định hoặc câu hỏi chính phản.

  • Sai: 不累死了 / 累不累死了

💬 Ví dụ mẫu

听到这个消息,他高兴得不得了。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā gāoxìng de bùdéliǎo.
Nghe tin này, anh ấy vui khôn tả.
今天比昨天冷得多。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng de duō.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.
得多 dùng trong so sánh
他的汉语比我好多了。
Tā de Hànyǔ bǐ wǒ hǎo duō le.
Tiếng Trung của anh ấy giỏi hơn tôi nhiều.
多了 = hơn nhiều
我最近忙得不得了。
Wǒ zuìjìn máng de bùdéliǎo.
Gần đây tôi bận kinh khủng.