HSK 4 · 3.0Cách diễn đạtTuần 40
作为 · 在于 · 总之 · 一般来说
作为 · 在于 · 总之 · 一般来说
Công thức
作为 + tư cách,… / … 在于 … / 总之,… / 一般来说,…
📖 Lý thuyết
作为 = với tư cách là; cũng có nghĩa “coi… là” (把 A 作为 B):
- 作为老师,我很为他高兴。/ 他把这次失败作为教训。
在于 = nằm ở chỗ — nêu điểm mấu chốt: 关键在于坚持、问题在于时间不够。 总之 = tóm lại — đặt ở câu cuối để tổng kết những điều vừa nói:
- 价格、质量、服务都要看,总之要多比较。
一般来说 = nói chung, thường thì — nêu quy luật chung, sau đó hay có ngoại lệ:
- 一般来说,周末的人比平时多。
💡 Ba từ này rất hợp để mở đầu và kết bài trong phần 写作 第二部分 (đoạn 80 chữ).
💬 Ví dụ mẫu
作为班长,他要多为大家考虑。
Zuòwéi bānzhǎng, tā yào duō wèi dàjiā kǎolǜ.
Với tư cách lớp trưởng, cậu ấy phải nghĩ cho mọi người nhiều hơn.
作为 + tư cách
成功不在于快,而在于坚持。
Chénggōng bú zàiyú kuài, ér zàiyú jiānchí.
Thành công không nằm ở nhanh mà ở kiên trì.
不在于…而在于…
总之,这次活动圆满结束了。
Zǒngzhī, zhè cì huódòng yuán mǎn jiéshù le.
Tóm lại, hoạt động lần này đã kết thúc tốt đẹp.
总之 tổng kết
一般来说,这种病一周就能好。
Yìbān lái shuō, zhè zhǒng bìng yì zhōu jiù néng hǎo.
Nói chung, bệnh này một tuần là khỏi.
一般来说 + quy luật