Từ vựng

Từ vựng HSK 2 chuẩn 3.0 (768 từ)

Đúng danh sách từ vựng chính thức của HSK 2 bản 3.0 (thi từ 13/12/2026), chia 32 bài theo giáo trình lớp HSK QKT. Mỗi từ có pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio; học bằng danh sách, flashcard lặp lại ngắt quãng hoặc mini-game.

Khác gì bộ HSK 2 cũ trên web? Bộ cũ là bộ luyện tập, chỉ trùng một phần với danh sách chuẩn. Bộ này là đúng những từ sẽ ra trong đề 3.0. Từ nào có ở cả hai bộ thì dùng chung tiến độ — đã thuộc bên kia thì ở đây vẫn tính là đã thuộc. Xem bộ cũ →·Từ nào mới so với HSK 2 bản cũ? →

📚 32 bài của HSK 2 chuẩn 3.0

Bài 126 từ
Màu sắc, tranh ảnh & cách hỏi tính chất
白色 · 黑色 · 红色 · 黄色
Bài 224 từ
Khuôn mặt, hình ảnh & chăm sóc
头 · 头 · 头发 · 眼
Bài 325 từ
Gia đình, tập thể & cách phủ định
爱情 · 爱人 · 家庭 · 大人
Bài 424 từ
Lớp học, thầy trò & chuyến đi
教师 · 教室 · 教学 · 教育
Bài 525 từ
Con người trong xã hội & con số
青年 · 青少年 · 少年 · 太太
Bài 624 từ
Nghề nghiệp, ngân hàng & việc làm hằng ngày
校长 · 院长 · 组长 · 主人
Bài 725 từ
Học tập, từ điển & ngày lễ
成绩 · 成 · 变成 · 成为
Bài 825 từ
Đời sống sinh viên & âm nhạc
开学 · 学期 · 校园 · 课堂
Bài 925 từ
Hiểu – nói – thay đổi
懂 · 对话 · 对 · 称
Bài 1025 từ
Công việc, đăng ký & đơn vị đo
办 · 办法 · 办公室 · 单位
Bài 1125 từ
Giao thông, cơ quan & tiếng phổ thông
交通 · 经理 · 经常 · 经过
Bài 1224 từ
Bệnh viện, giúp đỡ & khả năng
位 · 小组 · 组 · 座位
Bài 1325 từ
Bút vở, thư từ & thông tin
笔 · 笔记 · 笔记本 · 纸
Bài 1424 từ
Bốn mùa, không gian quanh ta
春天 · 秋天 · 冬天 · 晴天
Bài 1525 từ
Tâm trạng, thời tiết & sự rõ ràng
夏天 · 阴天 · 夜里 · 零下
Bài 1625 từ
Tàu xe, đường sá & lời chúc lên đường
车辆 · 出租 · 出租车 · 船
Bài 1724 từ
Mua sắm, giá cả & tiện lợi
店 · 酒店 · 药店 · 外卖
Bài 1825 từ
Bữa ăn, món ngon & lời mời
早餐 · 午餐 · 晚餐 · 中餐
Bài 1925 từ
Sức khoẻ, cơ thể & thể thao
健康 · 舒服 · 疼 · 背
Bài 2025 từ
Thiên nhiên, thời tiết & ngôn ngữ
草 · 花 · 花园 · 鸟
Bài 2125 từ
Mốc thời gian & trình tự việc làm
以前 · 以后 · 今后 · 后来
Bài 2225 từ
Phương hướng, quảng trường & cách làm
东方 · 北方 · 南方 · 西方
Bài 2325 từ
Thể thao, sân bãi & mạng internet
篮球 · 排球 · 网球 · 球场
Bài 2425 từ
Cảm xúc, tính cách & lời cảm ơn
感觉 · 感到 · 感谢 · 不好意思
Bài 2526 từ
Ý kiến, cách nghĩ & nhận xét
认为 · 以为 · 看法 · 想法
Bài 2624 từ
Nguyên nhân, mức độ & lời nhận xét
因为 · 原因 · 原来 · 结果
Bài 2725 từ
Cầm – đưa – nhận & trình độ
带 · 带来 · 拿到 · 接
Bài 2824 từ
Lượng từ, con số & cách nêu ví dụ
遍 · 段 · 份 · 件
Bài 2925 từ
Liên từ & câu ghép
但 · 但是 · 虽然 · 而且
Bài 3024 từ
Phó từ mức độ & đại từ (bài cuối)
更 · 越 · 越来越 · 特别
Bài 317 từ
Những từ nhiều nghĩa còn lại
做到 · 正是 · 占 · 周
Bài 3218 từ
Từ chuẩn 3.0 còn lại
公共汽车 · 公司 · 过 · 黑