HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 32 (18 từ)

Từ chuẩn 3.0 còn lại

18 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 公共汽车 · 公司 · 过 · 黑 · 红 · 回 · 会 · 旅游 · 卖 · 晴 · 它 · 雪 · 颜色 · 药 · 阴 · 鱼 · 运动 · 只.

#751
#752
#753
#754
#755
#756
#757
#758
#759
#760
#761
#762
#763
#764
#765
#766
#767
#768