HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 31 (7 từ)
Những từ nhiều nghĩa còn lại
7 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 做到 · 正是 · 占 · 周 · 平 · 小 · 家.
#744
⬜
#745
⬜
#746
⬜
#747
⬜
#748
⬜
#749
⬜
#750
⬜
7 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 做到 · 正是 · 占 · 周 · 平 · 小 · 家.