HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 30 (24 từ)
Phó từ mức độ & đại từ (bài cuối)
24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 更 · 越 · 越来越 · 特别 · 挺 · 一直 · 一定 · 一共 · 一般 · 刚 · 刚才 · 刚刚 · 最近 · 真正 · 正常 · 许多 · 多 · 多么 · 其他 · 其中 · 那么 · 这么 · 咱 · 那.
#720
⬜
#721
⬜
#722
⬜
#723
⬜
#724
⬜
#725
⬜
#726
⬜
#727
⬜
#728
⬜
#729
⬜
#730
⬜
#731
⬜
#732
⬜
#733
⬜
#734
⬜
#735
⬜
#736
⬜
#737
⬜
#738
⬜
#739
⬜
1 / 2