HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 29 (25 từ)

Liên từ & câu ghép

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 但 · 但是 · 虽然 · 而且 · 所以 · 如果 · 就要 · 或 · 或者 · 只要 · 才 · 不要 · 不如 · 不一定 · 差不多 · 忽然 · 例如 · 所有 · 要求 · 以上 · 以外 · 以下 · 可以 · 常用 · 大自然.

#695
#696
#697
#698
#699
#700
#701
#702
#703
#704
#705
#706
#707
#708
#709
#710
#711
#712
#713
#714
1 / 2