HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 28 (24 từ)

Lượng từ, con số & cách nêu ví dụ

24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 遍 · 段 · 份 · 件 · 条 · 度 · 米 · 千 · 万 · 亿 · 条件 · 态度 · 问题 · 小说 · 说明 · 听说 · 比如 · 比如说 · 留下 · 走进 · 停 · 不错 · 不但 · 不够.

#671
#672
#673
#674
#675
#676
#677
#678
#679
#680
#681
#682
#683
#684
#685
#686
#687
#688
#689
#690
1 / 2