HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 27 (25 từ)

Cầm – đưa – nhận & trình độ

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 带 · 带来 · 拿到 · 接 · 接到 · 接受 · 接着 · 接下来 · 送到 · 送给 · 放下 · 换 · 拉 · 推 · 碰 · 碰到 · 取 · 留 · 答应 · 直接 · 水平 · 提高 · 重视 · 新闻 · 轻.

#646
#647
#648
#649
#650
#651
#652
#653
#654
#655
#656
#657
#658
#659
#660
#661
#662
#663
#664
#665
1 / 2