HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 26 (24 từ)
Nguyên nhân, mức độ & lời nhận xét
24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 因为 · 原因 · 原来 · 结果 · 重点 · 重新 · 做法 · 愿意 · 自由 · 有意思 · 有一点儿 · 一点点 · 不满 · 坏处 · 低 · 短 · 满 · 难看 · 难受 · 难听 · 难题 · 平常 · 平等 · 高中.
#622
⬜
#623
⬜
#624
⬜
#625
⬜
#626
⬜
#627
⬜
#628
⬜
#629
⬜
#630
⬜
#631
⬜
#632
⬜
#633
⬜
#634
⬜
#635
⬜
#636
⬜
#637
⬜
#638
⬜
#639
⬜
#640
⬜
#641
⬜
1 / 2