HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 25 (26 từ)

Ý kiến, cách nghĩ & nhận xét

26 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 认为 · 以为 · 看法 · 想法 · 意见 · 意思 · 想到 · 想起 · 懂得 · 理想 · 特点 · 满意 · 取得 · 见到 · 碰见 · 常见 · 故意 · 友好 · 正好 · 走开 · 笑话儿 · 得 · 得 · 的话 · 为 · 为什么.

#596
#597
#598
#599
#600
#601
#602
#603
#604
#605
#606
#607
#608
#609
#610
#611
#612
#613
#614
#615
1 / 2