HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 24 (25 từ)
Cảm xúc, tính cách & lời cảm ơn
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 感觉 · 感到 · 感谢 · 不好意思 · 热情 · 安静 · 安全 · 平安 · 努力 · 急 · 怕 · 可怕 · 哭 · 笑话 · 好像 · 好处 · 好事 · 好多 · 挺好 · 事情 · 离开 · 走过 · 休假 · 全国 · 好.
#571
⬜
#572
⬜
#573
⬜
#574
⬜
#575
⬜
#576
⬜
#577
⬜
#578
⬜
#579
⬜
#580
⬜
#581
⬜
#582
⬜
#583
⬜
#584
⬜
#585
⬜
#586
⬜
#587
⬜
#588
⬜
#589
⬜
#590
⬜
1 / 2