HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 23 (25 từ)

Thể thao, sân bãi & mạng internet

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 篮球 · 排球 · 网球 · 球场 · 球鞋 · 网 · 爬 · 排 · 向 · 过来 · 过去 · 找出 · 提出 · 目的 · 观点 · 国际 · 影响 · 不过 · 一会儿 · 不一会儿 · 欢迎 · 回国 · 见过 · 难过 · 假.

#546
#547
#548
#549
#550
#551
#552
#553
#554
#555
#556
#557
#558
#559
#560
#561
#562
#563
#564
#565
1 / 2