HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 22 (25 từ)

Phương hướng, quảng trường & cách làm

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 东方 · 北方 · 南方 · 西方 · 东北 · 东南 · 西北 · 西南 · 方向 · 方法 · 广场 · 广告 · 街 · 场 · 周末 · 出门 · 出国 · 出现 · 进入 · 拿出 · 得出 · 只能 · 正确 · 准确 · 自己.

#521
#522
#523
#524
#525
#526
#527
#528
#529
#530
#531
#532
#533
#534
#535
#536
#537
#538
#539
#540
1 / 2