HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 21 (25 từ)
Mốc thời gian & trình tự việc làm
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 以前 · 以后 · 今后 · 后来 · 然后 · 当时 · 那时候 · 这时候 · 那会儿 · 小时候 · 平时 · 随时 · 早就 · 不久 · 好久 · 多久 · 刻 · 半夜 · 夜 · 早晨 · 晚安 · 晚会 · 上周 · 下周 · 月份.
#496
⬜
#497
⬜
#498
⬜
#499
⬜
#500
⬜
#501
⬜
#502
⬜
#503
⬜
#504
⬜
#505
⬜
#506
⬜
#507
⬜
#508
⬜
#509
⬜
#510
⬜
#511
⬜
#512
⬜
#513
⬜
#514
⬜
#515
⬜
1 / 2