HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 20 (25 từ)
Thiên nhiên, thời tiết & ngôn ngữ
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 草 · 花 · 花园 · 鸟 · 海 · 大海 · 河 · 湖 · 云 · 多云 · 下雪 · 气 · 气温 · 温度 · 油 · 爬山 · 活动 · 感动 · 英语 · 英文 · 语言 · 应该 · 也许 · 永远 · 又.
#471
⬜
#472
⬜
#473
⬜
#474
⬜
#475
⬜
#476
⬜
#477
⬜
#478
⬜
#479
⬜
#480
⬜
#481
⬜
#482
⬜
#483
⬜
#484
⬜
#485
⬜
#486
⬜
#487
⬜
#488
⬜
#489
⬜
#490
⬜
1 / 2