HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 19 (25 từ)

Sức khoẻ, cơ thể & thể thao

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 健康 · 舒服 · 疼 · 背 · 脚 · 腿 · 嘴 · 全身 · 全体 · 中医 · 西医 · 药水 · 服务 · 体育 · 体育场 · 体育馆 · 鞋 · 星星 · 姓 · 选 · 养 · 响 · 像 · 小声 · 下.

#446
#447
#448
#449
#450
#451
#452
#453
#454
#455
#456
#457
#458
#459
#460
#461
#462
#463
#464
#465
1 / 2