HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 18 (25 từ)
Bữa ăn, món ngon & lời mời
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 早餐 · 午餐 · 晚餐 · 中餐 · 西餐 · 快餐 · 食物 · 饭馆 · 酒 · 味道 · 做饭 · 饱 · 凉快 · 快乐 · 快点儿 · 快要 · 礼物 · 动物 · 动物园 · 道 · 道理 · 往 · 喂 · 闻 · 午睡.
#421
⬜
#422
⬜
#423
⬜
#424
⬜
#425
⬜
#426
⬜
#427
⬜
#428
⬜
#429
⬜
#430
⬜
#431
⬜
#432
⬜
#433
⬜
#434
⬜
#435
⬜
#436
⬜
#437
⬜
#438
⬜
#439
⬜
#440
⬜
1 / 2