HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 17 (24 từ)
Mua sắm, giá cả & tiện lợi
24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 店 · 酒店 · 药店 · 外卖 · 便宜 · 方便 · 随便 · 角 · 角度 · 克 · 千克 · 超过 · 省 · 使用 · 受到 · 熟 · 顺利 · 算 · 套 · 提 · 提到 · 题 · 完 · 完全.
#397
⬜
#398
⬜
#399
⬜
#400
⬜
#401
⬜
#402
⬜
#403
⬜
#404
⬜
#405
⬜
#406
⬜
#407
⬜
#408
⬜
#409
⬜
#410
⬜
#411
⬜
#412
⬜
#413
⬜
#414
⬜
#415
⬜
#416
⬜
1 / 2