HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 16 (25 từ)
Tàu xe, đường sá & lời chúc lên đường
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 车辆 · 出租 · 出租车 · 船 · 地铁 · 地铁站 · 停车 · 停车场 · 骑 · 骑车 · 起飞 · 道路 · 草地 · 地球 · 外地 · 网站 · 问路 · 租 · 斤 · 站 · 让 · 全 · 全部 · 一路平安 · 一路顺风.
#372
⬜
#373
⬜
#374
⬜
#375
⬜
#376
⬜
#377
⬜
#378
⬜
#379
⬜
#380
⬜
#381
⬜
#382
⬜
#383
⬜
#384
⬜
#385
⬜
#386
⬜
#387
⬜
#388
⬜
#389
⬜
#390
⬜
#391
⬜
1 / 2