HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 15 (25 từ)
Tâm trạng, thời tiết & sự rõ ràng
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 夏天 · 阴天 · 夜里 · 零下 · 心情 · 心里 · 心中 · 中心 · 住房 · 明星 · 篇 · 辆 · 座 · 两 · 装 · 流 · 流利 · 清楚 · 小心 · 站住 · 有空儿 · 能够 · 请求 · 求 · 猫.
#347
⬜
#348
⬜
#349
⬜
#350
⬜
#351
⬜
#352
⬜
#353
⬜
#354
⬜
#355
⬜
#356
⬜
#357
⬜
#358
⬜
#359
⬜
#360
⬜
#361
⬜
#362
⬜
#363
⬜
#364
⬜
#365
⬜
#366
⬜
1 / 2