HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 14 (24 từ)

Bốn mùa, không gian quanh ta

24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 春天 · 秋天 · 冬天 · 晴天 · 空气 · 大衣 · 灯 · 墙 · 边 · 层 · 对面 · 面前 · 身边 · 路边 · 海边 · 天上 · 方面 · 方便面 · 面 · 开心 · 关心 · 放心 · 洗澡 · 弄.

#323
#324
#325
#326
#327
#328
#329
#330
#331
#332
#333
#334
#335
#336
#337
#338
#339
#340
#341
#342
1 / 2