HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 13 (25 từ)
Bút vở, thư từ & thông tin
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 笔 · 笔记 · 笔记本 · 纸 · 黑板 · 字典 · 卡 · 信用卡 · 信 · 短信 · 信号 · 信息 · 信心 · 名 · 名称 · 姓名 · 表 · 手表 · 表示 · 瓶 · 碗 · 干杯 · 来自 · 离 · 凉.
#298
⬜
#299
⬜
#300
⬜
#301
⬜
#302
⬜
#303
⬜
#304
⬜
#305
⬜
#306
⬜
#307
⬜
#308
⬜
#309
⬜
#310
⬜
#311
⬜
#312
⬜
#313
⬜
#314
⬜
#315
⬜
#316
⬜
#317
⬜
1 / 2