HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 12 (24 từ)

Bệnh viện, giúp đỡ & khả năng

24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 位 · 小组 · 组 · 座位 · 院 · 住院 · 检查 · 故事 · 喊 · 干活儿 · 够 · 合适 · 加 · 加油 · 借 · 近 · 靠 · 科 · 鸡 · 狗 · 句 · 可能 · 可是 · 怎么办.

#274
#275
#276
#277
#278
#279
#280
#281
#282
#283
#284
#285
#286
#287
#288
#289
#290
#291
#292
#293
1 / 2