HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 11 (25 từ)

Giao thông, cơ quan & tiếng phổ thông

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 交通 · 经理 · 经常 · 经过 · 通过 · 通 · 通知 · 普通 · 普通话 · 排队 · 球队 · 举 · 举手 · 名单 · 日报 · 晚报 · 市 · 收 · 收到 · 收入 · 讨论 · 实际 · 实现 · 实在 · 已经.

#249
#250
#251
#252
#253
#254
#255
#256
#257
#258
#259
#260
#261
#262
#263
#264
#265
#266
#267
#268
1 / 2