HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 10 (25 từ)
Công việc, đăng ký & đơn vị đo
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 办 · 办法 · 办公室 · 单位 · 打工 · 打算 · 计划 · 打印 · 报名 · 参加 · 参观 · 报纸 · 菜单 · 超市 · 出院 · 队 · 公交车 · 公路 · 公园 · 公斤 · 公里 · 公平 · 交 · 交给 · 交朋友.
#224
⬜
#225
⬜
#226
⬜
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜
#231
⬜
#232
⬜
#233
⬜
#234
⬜
#235
⬜
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
#240
⬜
#241
⬜
#242
⬜
#243
⬜
1 / 2