HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 9 (25 từ)

Hiểu – nói – thay đổi

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 懂 · 对话 · 对 · 称 · 大声 · 大小 · 大门 · 大大 · 大量 · 从小 · 吹 · 蛋 · 当 · 倒 · 倒 · 到处 · 掉 · 等 · 等到 · 等于 · 封 · 该 · 改 · 改变 · 组成.

#199
#200
#201
#202
#203
#204
#205
#206
#207
#208
#209
#210
#211
#212
#213
#214
#215
#216
#217
#218
1 / 2