HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 8 (25 từ)

Đời sống sinh viên & âm nhạc

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 开学 · 学期 · 校园 · 课堂 · 听讲 · 练 · 练习 · 生词 · 生 · 一生 · 生活 · 留学生 · 考生 · 科学 · 中级 · 中小学 · 音节 · 音乐 · 音乐会 · 声音 · 习惯 · 实习 · 完成 · 一部分 · 十分.

#174
#175
#176
#177
#178
#179
#180
#181
#182
#183
#184
#185
#186
#187
#188
#189
#190
#191
#192
#193
1 / 2