HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 7 (25 từ)
Học tập, từ điển & ngày lễ
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 成绩 · 成 · 变成 · 成为 · 出生 · 词 · 词语 · 词典 · 读音 · 复习 · 讲 · 讲话 · 级 · 高级 · 分 · 分钟 · 分开 · 部分 · 大部分 · 重复 · 假期 · 春节 · 节日 · 节目 · 节.
#149
⬜
#150
⬜
#151
⬜
#152
⬜
#153
⬜
#154
⬜
#155
⬜
#156
⬜
#157
⬜
#158
⬜
#159
⬜
#160
⬜
#161
⬜
#162
⬜
#163
⬜
#164
⬜
#165
⬜
#166
⬜
#167
⬜
#168
⬜
1 / 2