HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 6 (24 từ)
Nghề nghiệp, ngân hàng & việc làm hằng ngày
24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 校长 · 院长 · 组长 · 主人 · 作家 · 游客 · 行人 · 中年 · 银行 · 银行卡 · 洗衣机 · 自行车 · 院子 · 椅子 · 作业 · 作文 · 作用 · 行动 · 行为 · 周年 · 长大 · 有人 · 咱们 · 主要.
#125
⬜
#126
⬜
#127
⬜
#128
⬜
#129
⬜
#130
⬜
#131
⬜
#132
⬜
#133
⬜
#134
⬜
#135
⬜
#136
⬜
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜
#141
⬜
#142
⬜
#143
⬜
#144
⬜
1 / 2