HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 5 (25 từ)

Con người trong xã hội & con số

25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 青年 · 青少年 · 少年 · 太太 · 商人 · 市长 · 司机 · 同事 · 人们 · 人口 · 人数 · 少数 · 数 · 数字 · 全家 · 全年 · 前年 · 日子 · 太阳 · 瓶子 · 入口 · 请客 · 商量 · 同时 · 它们.

#100
#101
#102
#103
#104
#105
#106
#107
#108
#109
#110
#111
#112
#113
#114
#115
#116
#117
#118
#119
1 / 2