HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 4 (24 từ)
Lớp học, thầy trò & chuyến đi
24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 教师 · 教室 · 教学 · 教育 · 家长 · 年级 · 句子 · 例子 · 筷子 · 饺子 · 客人 · 旅客 · 旅行 · 老年 · 老朋友 · 年轻 · 可爱 · 老是 · 流行 · 叫作 · 开机 · 进行 · 举行 · 老.
#76
⬜
#77
⬜
#78
⬜
#79
⬜
#80
⬜
#81
⬜
#82
⬜
#83
⬜
#84
⬜
#85
⬜
#86
⬜
#87
⬜
#88
⬜
#89
⬜
#90
⬜
#91
⬜
#92
⬜
#93
⬜
#94
⬜
#95
⬜
1 / 2