HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 3 (25 từ)
Gia đình, tập thể & cách phủ định
25 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 爱情 · 爱人 · 家庭 · 大人 · 好人 · 坏人 · 班长 · 队长 · 顾客 · 大家 · 大多数 · 多数 · 分数 · 个子 · 机会 · 计算机 · 出口 · 过年 · 关机 · 长 · 长 · 不太 · 不少 · 不同 · 不行.
#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
#57
⬜
#58
⬜
#59
⬜
#60
⬜
#61
⬜
#62
⬜
#63
⬜
#64
⬜
#65
⬜
#66
⬜
#67
⬜
#68
⬜
#69
⬜
#70
⬜
1 / 2