HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 2 (24 từ)

Khuôn mặt, hình ảnh & chăm sóc

24 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 头 · 头 · 头发 · 眼 · 眼睛 · 样子 · 图片 · 照片 · 照相 · 相机 · 影片 · 月亮 · 药片 · 脏 · 相同 · 相信 · 照顾 · 帮助 · 必须 · 变 · 查 · 怎么样 · 怎样 · 啊.

#27
#28
#29
#30
#31
#32
#33
#34
#35
#36
#37
#38
#39
#40
#41
#42
#43
#44
#45
#46
1 / 2