HSK 2 chuẩn 3.0 — Bài 1 (26 từ)

Màu sắc, tranh ảnh & cách hỏi tính chất

26 từ vựng HSK 2 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 白色 · 黑色 · 红色 · 黄色 · 蓝色 · 绿色 · 黄 · 蓝 · 绿 · 亮 · 漂亮 · 脸 · 画 · 画儿 · 画家 · 片 · 护照 · 出发 · 发现 · 发 · 点头 · 里头 · 什么样 · 这样 · 那样 · 同样.

#1
#2
#3
#4
#5
#6
#7
#8
#9
#10
#11
#12
#13
#14
#15
#16
#17
#18
#19
#20
1 / 2