HSK 2BÀI 1550 câu
Xiàxuě le
下雪了
Tâm trạng, thời tiết & sự rõ ràng
- Nắm 24 từ mới HSK2 3.0 về tâm trạng và thời tiết
- Dùng được 能够 (có thể)
- Nắm cách nói nhiệt độ âm 零下 và lượng từ 辆 / 座 / 篇

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.