HSK 2BÀI 1449 câu
Chūnxiàqiūdōng
春夏秋冬
Bốn mùa, không gian quanh ta
- Nắm 25 từ mới HSK2 3.0 về bốn mùa và vị trí
- Dùng được nhóm từ 开心 / 关心 / 放心
- Nắm cách dùng 面前 / 对面 / 身边 chỉ vị trí

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.