HSK 1BÀI 1442 câu
Wǒ de fángjiān
我的房间
Nhà cửa, nơi chốn & Internet
- Nắm 20 từ mới HSK1 3.0 về nhà cửa và địa điểm
- Dùng được câu tồn tại: nơi chốn + 有/是 + vật
- Biết thêm 里/上 để biến danh từ thành nơi chốn

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.