HSK 1BÀI 1346 câu
Wǒ shì dìyìmíng
我是第一名
Số đếm, thứ tự & mức độ thường xuyên
- Nắm 20 từ mới HSK1 3.0 về số lượng và tần suất
- Phân biệt 两 và 二
- Dùng được 再 và các phó từ tần suất 常常 / 有时候

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.