HSK 1
Bài 15 · 手机和电视
HSK 1BÀI 1545 câu
Shǒujī hé diànshì

手机和电视

Đồ dùng & đồ ăn thức uống

  • Nắm 20 từ mới HSK1 3.0 về đồ dùng và đồ ăn
  • Dùng đúng lượng từ 个 / 本 / 杯 / 件 / 口
  • Nói được 给…打电话
Tranh minh hoạ bài 15: Đồ dùng & đồ ăn thức uống

Rèn luyện kỹ năng

4 phần

Cách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.

Tiến độ bài0%