HSK 1BÀI 1545 câu
Shǒujī hé diànshì
手机和电视
Đồ dùng & đồ ăn thức uống
- Nắm 20 từ mới HSK1 3.0 về đồ dùng và đồ ăn
- Dùng đúng lượng từ 个 / 本 / 杯 / 件 / 口
- Nói được 给…打电话

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.