工作和压力
Công việc và áp lực · HSK 4 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
现在的年轻人工作压力越来越大,很多人经常加班。
Người trẻ bây giờ áp lực công việc ngày càng lớn, nhiều người thường xuyên tăng ca.
我以前也是这样,每天回到家已经十点多了。
Trước đây tôi cũng vậy, mỗi ngày về đến nhà đã hơn mười giờ.
时间长了,我的身体越来越差,心情也不太好。
Lâu dần, sức khoẻ tôi ngày càng kém, tâm trạng cũng không tốt lắm.
后来我发现,问题不是工作太多,而是我不会安排时间。
Sau đó tôi phát hiện, vấn đề không phải công việc quá nhiều, mà là tôi không biết sắp xếp thời gian.
于是我每天早上先把最重要的事情写下来,按顺序完成。
Thế là mỗi sáng tôi viết ra những việc quan trọng nhất trước, hoàn thành theo thứ tự.
另外,我每个星期至少去游泳两次,让自己放松一下。
Ngoài ra, mỗi tuần tôi đi bơi ít nhất hai lần, để bản thân thư giãn một chút.
现在我不但工作效率提高了,而且有更多时间和家人在一起。
Bây giờ tôi không chỉ nâng cao hiệu quả công việc, mà còn có nhiều thời gian bên gia đình hơn.