城市里的交通
Giao thông trong thành phố · HSK 3 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
我住的城市很大,每天上下班的时候路上的车都非常多。
Thành phố tôi ở rất lớn, mỗi ngày giờ đi làm và tan làm xe cộ trên đường đều rất đông.
2.
以前我开车上班,常常在路上花一个多小时。
Trước đây tôi lái xe đi làm, thường mất hơn một tiếng trên đường.
3.
后来我开始坐地铁,只要二十五分钟就到了。
Sau đó tôi bắt đầu đi tàu điện ngầm, chỉ cần hai mươi lăm phút là đến.
4.
地铁又快又便宜,而且不用怕找不到地方停车。
Tàu điện ngầm vừa nhanh vừa rẻ, hơn nữa không phải lo không tìm được chỗ đỗ xe.
5.
在地铁上,我可以看书,也可以听汉语。
Trên tàu điện ngầm, tôi có thể đọc sách, cũng có thể nghe tiếng Trung.
6.
我觉得如果更多的人坐地铁,城市的环境也会更好。
Tôi thấy nếu nhiều người đi tàu điện ngầm hơn, môi trường thành phố cũng sẽ tốt hơn.
7.
你每天怎么上班或者上学?
Mỗi ngày bạn đi làm hoặc đi học bằng gì?