周末去爬山
Cuối tuần đi leo núi · HSK 3 · 7 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
这个周末天气很好,我和几个朋友一起去爬山。
Cuối tuần này thời tiết rất đẹp, tôi và mấy người bạn cùng đi leo núi.
2.
我们早上六点就出发了,带了水、面包和水果。
Chúng tôi xuất phát từ sáu giờ sáng, mang theo nước, bánh mì và hoa quả.
3.
山不太高,但是路很长,我们一边走一边说话。
Núi không cao lắm, nhưng đường rất dài, chúng tôi vừa đi vừa nói chuyện.
4.
走到一半的时候,我累得不想走了。
Đi được một nửa, tôi mệt đến mức không muốn đi nữa.
5.
朋友们一直对我说:“加油,马上就到了!”
Các bạn cứ nói với tôi: “Cố lên, sắp đến rồi!”
6.
到了山上,我们看到了非常美的风景。
Lên đến đỉnh núi, chúng tôi nhìn thấy phong cảnh vô cùng đẹp.
7.
那一刻我觉得,再累也是值得的。
Khoảnh khắc đó tôi thấy, mệt đến đâu cũng đáng.