第一次坐飞机
Lần đầu đi máy bay · HSK 3 · 8 câu · ~2 phút
Cách luyện
- Bấm nghe cả đoạn một lượt, chưa đọc gì cả.
- Đọc to từng câu theo mẫu, chú ý thanh điệu.
- Bấm “Nghe rồi nhắc lại” ở câu khó, nghe lại giọng mình so với mẫu.
- Tắt pinyin, đọc lại cả đoạn — đọc trôi là thuộc mặt chữ.
1.
去年夏天,我第一次坐飞机去北京。
Mùa hè năm ngoái, tôi lần đầu đi máy bay đến Bắc Kinh.
2.
那天我很早就到了机场,因为我怕会迟到。
Hôm đó tôi đến sân bay rất sớm, vì tôi lo sẽ bị muộn.
3.
机场里的人特别多,我差点儿找不到地方。
Trong sân bay người cực kỳ đông, tôi suýt không tìm được chỗ.
4.
一位服务员很热情地帮了我,还告诉我在哪儿上飞机。
Một nhân viên rất nhiệt tình giúp tôi, còn chỉ cho tôi lên máy bay ở đâu.
5.
飞机起飞的时候,我有点儿紧张,一直看着外面。
Lúc máy bay cất cánh, tôi hơi căng thẳng, cứ nhìn ra bên ngoài.
6.
外面的云又白又多,好像一个新的世界。
Mây bên ngoài vừa trắng vừa nhiều, giống như một thế giới mới.
7.
三个小时以后,飞机到了北京,我终于放心了。
Ba tiếng sau, máy bay đến Bắc Kinh, cuối cùng tôi cũng yên tâm.
8.
现在想起来,那次旅行真的很有意思。
Bây giờ nghĩ lại, chuyến đi lần đó thật sự rất thú vị.