HSK 4BÀI 3253 câu
Niánqīngrén de shēnghuó
年轻人的生活
Xu thế, tuổi trẻ & cuộc sống nhẹ nhàng
- Nắm 25 từ mới HSK4 3.0 thông dụng
- Dùng được 却 và 其余
- Dùng được 平均、率先 để nói về số liệu

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.