HSK 4BÀI 2253 câu
Láibùjí le!
来不及了!
Thời gian, kỳ hạn & sắp xếp
- Nắm 25 từ mới HSK4 3.0 về thời gian và tiến trình
- Dùng được 来得及/来不及
- Dùng được 首先……,其次/然后……

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.