HSK 4
Bài 13 · 喝杯开水
HSK 4BÀI 1353 câu
Hēbēi kāishuǐ

喝杯开水

Ăn uống, đồ dùng hằng ngày

  • Nắm 25 từ mới HSK4 3.0 về ăn uống và đồ dùng
  • Dùng được giới từ 自、当
  • Dùng được 由、随着、等
Tranh minh hoạ bài 13: Ăn uống, đồ dùng hằng ngày

Rèn luyện kỹ năng

4 phần

Cách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.

Tiến độ bài0%