HSK 3BÀI 1248 câu
Zuò gāotiě kàn fēngjǐng
坐高铁看风景
Giao thông, giao lưu & phong cảnh
- Nắm 25 từ mới HSK3 3.0 về đi lại và giao lưu
- Dùng được 一方面…另一方面…
- Nắm nhóm từ 交 (交流, 交往, 交通, 交易)

Rèn luyện kỹ năng
4 phầnCách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.