HSK 3
Bài 11 · 热闹的节日
HSK 3BÀI 1151 câu
Rènào de jiérì

热闹的节日

Xã hội, chế độ & ý nghĩa

  • Nắm 25 từ mới HSK3 3.0 về xã hội và chế độ
  • Dùng được 对…来说 (đối với ai mà nói)
  • Phân biệt 制定 – 制造 – 制度
Tranh minh hoạ bài 11: Xã hội, chế độ & ý nghĩa

Rèn luyện kỹ năng

4 phần

Cách làm: làm hết các phần rồi bấm "Nộp bài" ở cuối trang. Trắc nghiệm chấm đúng/sai ngay, có lời giải. Bài nghe phát audio thật, xem lời thoại sau khi trả lời. Tiến độ tự lưu trên máy này.

Tiến độ bài0%